porcelain clay

/,pɔ:slin'klei/
Học thuật
Thân thiện
porcelain clay

The potter shapes a vase from porcelain clay on the wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Caolin: Một loại đất sét trắng mịn, tinh khiết, nguyên liệu chính để sản xuất đồ sứ. được hình thành từ quá trình phong hóa của các khoáng vật như feldspar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist carefully prepared the porcelain clay before shaping the vase. (Người nghệ nhân cẩn thận chuẩn bị caolin trước khi tạo hình chiếc bình.)
    • This region is famous for its high-quality porcelain clay deposits. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ caolin chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "Porcelain clay" thường được gọi chính xác kaolin trong ngành công nghiệp gốm sứ khai khoáng. được đánh giá dựa trên độ trắng, độ dẻo nhiệt độ nung chảy.
    • The purity of the porcelain clay directly affects the translucency of the final product. (Độ tinh khiết của caolin ảnh hưởng trực tiếp đến độ trong mờ của sản phẩm cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaolin (n): Tên gọi khoa học công nghiệp phổ biến cho "porcelain clay".
  • China clay (n): Một tên gọi khác của "porcelain clay", nhấn mạnh công dụng chính trong sản xuất đồ sứ.
  • White clay (n): Cách gọi mô tả màu sắc đặc trưng của loại đất sét này.
Từ đồng nghĩa
  • Kaolinite: Tên gọi của khoáng vật tạo thành chính trong caolin.
  • Argilla alba (tiếng Latinh cổ): Tên gọi lịch sử có nghĩa "đất sét trắng".
porcelain clay

The potter shapes a vase from porcelain clay on the wheel.

danh từ
  1. caolin

Từ đồng nghĩa